Từ ghép
大量杀伤武器
Phồn thể: [大量殺傷武器]Nghĩa
- 1 vũ khí hủy diệt hàng loạt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 量[lượng]sức chứa; số lượng; khối lượngTrang chữ →
- 杀[sát]giết; sát hại; sát nhân; tấn công; làm suy yếu; giảm; (phương ngữ) làm cho đau nhóiTrang chữ →
- 伤[thương]làm bị thương; vết thương; thương tíchTrang chữ →
- 武võ; quân sựTrang chữ →
- 器thiết bị; công cụ; dụng cụTrang chữ →