Từ ghép
天体物理学家
Phồn thể: [天體物理學家]Nghĩa
- 1 nhà vật lý thiên văn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 天[thiên]ngày; trời; thượng đếTrang chữ →
- 体cơ thể; hình thức; phong cáchTrang chữ →
- 物(hình thức kết hợp) vật; (văn học) thế giới bên ngoài khác biệt với bản thân; người khác ngoài bản thânTrang chữ →
- 理[lí]lý lẽ, đạo lý; để ý, quan tâm tới; xử lý, sắp xếpTrang chữ →
- 学[học]học; học tập; bắt chướcTrang chữ →
- 家[gia]nhà; gia đình; (lịch sự) của tôi (chị, chú, v.v.)Trang chữ →