Từ ghép
天才出自勤奋
Phồn thể: [天才出自勤奮]Nghĩa tiếng Việtthiên tài xuất phát từ nỗ lực chăm chỉ; Thiên tài là một phần trăm cảm hứng và chín mươi chín phần trăm mồ hôi công sức (Thomas Edison)
- 6 chữ
- 39 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 thiên tài xuất phát từ nỗ lực chăm chỉ
- 2 Thiên tài là một phần trăm cảm hứng và chín mươi chín phần trăm mồ hôi công sức (Thomas Edison)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 天[thiên]ngày; trời; thượng đếTrang chữ →
- 才[tài]mới, vừa mới; chỉ (phó từ nhấn mạnh); tài năngTrang chữ →
- 出[xuất]đi ra; đi ra ngoài; phát sinh; xảy ra; sản xuất; tạo raTrang chữ →
- 自[tự]tự, tự mình, bản thân; từ, kể từ (giới từ)Trang chữ →
- 勤siêng năng; cần cù; chăm chỉTrang chữ →
- 奋gắng sức (hình thức ràng buộc)Trang chữ →