Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

天桥

Phồn thể: [天橋]
tiānqiáo
Nghĩa tiếng Việtlối đi bộ trên cao; cầu vượt cho người đi bộ
Âm Hán Việtthiên kiều
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lối đi bộ trên cao
  2. 2 cầu vượt cho người đi bộ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

天桥

Phồn thể: [天橋]
Tiānqiáo
Nghĩa tiếng Việtquận Thiên Kiều của thành phố Tế Nam 济南市 (Jǐnánshì), Sơn Đông; quận Thiên Kiều ở Bắc Kinh, trước đây là trung tâm văn hóa dân gian
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 quận Thiên Kiều của thành phố Tế Nam 济南市 (Jǐnánshì), Sơn Đông
  2. 2 quận Thiên Kiều ở Bắc Kinh, trước đây là trung tâm văn hóa dân gian

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập