Từ ghép
奥林匹克体育场
Phồn thể: [奧林匹克體育場]Nghĩa
- 1 Sân vận động Olympic
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 奥tối nghĩa; huyền bíTrang chữ →
- 林(dùng trong từ ghép) rừng; (dùng trong từ ghép) giới (tức là nhóm người cụ thể); (dùng trong từ ghép) tập hợp (các thứ tương tự)Trang chữ →
- 匹[thất]con, tấm (lượng từ cho ngựa, la hoặc cuộn vải); sánh ngangTrang chữ →
- 克[khắc]gam (đơn vị đo khối lượng); khắc phục, chế ngựTrang chữ →
- 体cơ thể; hình thức; phong cáchTrang chữ →
- 育sinh con; nuôi dưỡng; giáo dụcTrang chữ →
- 场[trường]trận, buổi, suất, cơn (lượng từ cho trận mưa, trận đấu, buổi biểu diễn); sân, bãiTrang chữ →