Houzii
← Từ điển
Từ ghép

奥林匹克体育场

Phồn thể: [奧林匹克體育場]
Àolínpǐkètǐyùchǎng
Nghĩa tiếng ViệtSân vận động Olympic
  • 7 chữ
  • 52 nét