Từ ghép
女子无才便是德
Phồn thể: [女子無才便是德]Nghĩa
- 1 đức hạnh của phụ nữ là không có tài (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 女[nữa]nữ; phụ nữ; con gáiTrang chữ →
- 子con trai; trẻ em; hạtTrang chữ →
- 无[vô]không có; không; không có gìTrang chữ →
- 才[tài]mới, vừa mới; chỉ (phó từ nhấn mạnh); tài năngTrang chữ →
- 便[tiện]liền, thì (phó từ); thuận tiện, tiện lợiTrang chữ →
- 是[thị]là (chỉ theo sau bởi danh từ); đúng; phải; thật; sự thừa nhận tôn kính một mệnh lệnh: rất tốtTrang chữ →
- 德đức hạnh; sự tốt đẹp; đạo đứcTrang chữ →