Từ ghép
好好学习,天天向上
Phồn thể: [好好學習,天天向上]Nghĩa
- 1 học hành chăm chỉ, mỗi ngày đều tiến bộ (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 好[háo]tốt; thích hợp; đúng; (trước động từ) dễTrang chữ →
- 好[háo]tốt; thích hợp; đúng; (trước động từ) dễTrang chữ →
- 学[học]học; học tập; bắt chướcTrang chữ →
- 习(dạng cố định) thực hành; học; tập quánTrang chữ →
- 天[thiên]ngày; trời; thượng đếTrang chữ →
- 天[thiên]ngày; trời; thượng đếTrang chữ →
- 向[hướng]hướng; về phía; quay vềTrang chữ →
- 上[thượng]trên, phía trên; lên; đi (học, làm); trướcTrang chữ →