Houzii
← Từ điển
Từ ghép

好好学习,天天向上

Phồn thể: [好好學習,天天向上]
hǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)hǎoxuéxítiāntiānxiàngshàngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việthọc hành chăm chỉ, mỗi ngày đều tiến bộ (thành ngữ)
  • 9 chữ