Từ ghép
好汉不吃眼前亏
Phồn thể: [好漢不吃眼前虧]Nghĩa tiếng Việtngười khôn ngoan không đấu khi biết mình bất lợi (thành ngữ)
- 7 chữ
- 44 nét
Nghĩa
- 1 người khôn ngoan không đấu khi biết mình bất lợi (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 好[háo]tốt; thích hợp; đúng; (trước động từ) dễTrang chữ →
- 汉đàn ôngTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 吃[khật]ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủyTrang chữ →
- 眼[nhãn]mắt; lỗ nhỏ; trọng tâm (của vấn đề)Trang chữ →
- 前[tiền]trước; phía trước; tiến lênTrang chữ →
- 亏[khuya]lỗ (tiền); bị thiếu hụt; bị thiếu; đối xử không công bằngTrang chữ →