Houzii
← Từ điển
Từ ghép

婚前财产公证

Phồn thể: [婚前財產公證]
hūnqiáncáichǎngōngzhèng
Nghĩa tiếng Việtthỏa thuận tiền hôn nhân; hợp đồng hồi môn
  • 6 chữ
  • 44 nét
  • 2 nghĩa