Từ ghép
婚前财产公证
Phồn thể: [婚前財產公證]Nghĩa
- 1 thỏa thuận tiền hôn nhân
- 2 hợp đồng hồi môn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.