Từ ghép
存储器
Phồn thể: [存儲器]Nghĩa
- 1 bộ nhớ (máy tính)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 栈存储器[棧存儲器]bộ nhớ ngăn xếp (tin học)
- 动态存储器[動態存儲器]bộ nhớ động
- 静态存储器[靜態存儲器]bộ nhớ tĩnh
- 快闪存储器[快閃存儲器](máy tính) bộ nhớ flash
- 挥发性存储器[揮發性存儲器]bộ nhớ khả biến
- 高速缓冲存储器[高速緩衝存儲器](tin học) bộ nhớ đệm
- 随机存取存储器[隨機存取存儲器]bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên (RAM)
- 可擦写可编程只读存储器[可擦寫可編程只讀存儲器]bộ nhớ chỉ đọc có thể lập trình và xóa được (EPROM)