Từ ghép
高速缓冲存储器
Phồn thể: [高速緩衝存儲器]Nghĩa
- 1 (tin học) bộ nhớ đệm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 高[cao]cao; khoảng trên trung bình; toTrang chữ →
- 速nhanh; tốc độ; nhanh chóngTrang chữ →
- 缓[hoãn]chậm; từ tốn; chậm chạpTrang chữ →
- 冲[xung](nước) xô vào; trộn với nước; phaTrang chữ →
- 存[tồn]tồn tại; gửi; lưu trữTrang chữ →
- 储(dạng kết hợp) dự trữ; để dành; người thừa kế ngai vàng; tiếng Đài Loan [chu2]Trang chữ →
- 器thiết bị; công cụ; dụng cụTrang chữ →