Từ ghép
学然后知不足
Phồn thể: [學然後知不足]Nghĩa
- 1 học rồi mới biết mình thiếu sót (Lễ Ký 礼记 (Lǐjì))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.