Houzii
← Từ điển
Từ ghép

学然后知不足

Phồn thể: [學然後知不足]
xuéránhòuzhībùzú
Nghĩa tiếng Việthọc rồi mới biết mình thiếu sót (Lễ Ký 礼记 (Lǐjì))
  • 6 chữ
  • 45 nét