Từ ghép
安徽工程科技学院
Phồn thể: [安徽工程科技學院]Nghĩa
- 1 Đại học Khoa học Kỹ thuật Anhui
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 安[an]yên ổn, bình an, an toàn; lắp đặtTrang chữ →
- 徽huy hiệu; biểu tượng; phù hiệuTrang chữ →
- 工công việc; công nhân; kỹ năngTrang chữ →
- 程quy tắc; trật tự; quy địnhTrang chữ →
- 科[khoa]ngành học; phòng ban; học phầnTrang chữ →
- 技kỹ năngTrang chữ →
- 学[học]học; học tập; bắt chướcTrang chữ →
- 院sân; tổ chức; Lượng từ: 个 (gè)Trang chữ →