Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

实事求是

Phồn thể: [實事求是]
shíshìqiúshì
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: tìm kiếm sự thật từ thực tế (thành ngữ); nghĩa bóng: thực tế và thực tiễn
Âm Hán Việtthực sự cầu thị
  • 4 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa