Houzii
← Từ điển
Từ ghép

客西马尼花园

Phồn thể: [客西馬尼花園]
Kèxīmǎníhuāyuán
Nghĩa tiếng ViệtVườn Ghết-sê-ma-nê (trong câu chuyện thương khó của Chúa)
  • 6 chữ
  • 37 nét