Từ ghép
客西马尼花园
Phồn thể: [客西馬尼花園]Nghĩa tiếng ViệtVườn Ghết-sê-ma-nê (trong câu chuyện thương khó của Chúa)
- 6 chữ
- 37 nét
Nghĩa
- 1 Vườn Ghết-sê-ma-nê (trong câu chuyện thương khó của Chúa)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 客khách hàng; khách thăm; kháchTrang chữ →
- 西[tây]phía tây; miền tâyTrang chữ →
- 马[mã]ngựa; Lượng từ: 匹 (pǐ); quân mã trong cờ tướngTrang chữ →
- 尼ni cô (nữ tu Phật giáo); (thường dùng trong phiên âm)Trang chữ →
- 花[hoa]hoa, bông hoa; tiêu (tiền), tốn (thời gian)Trang chữ →
- 园[viên]vườn, công viên, khuôn viênTrang chữ →