Chữ đơnChữ đa âm
宦
Nghĩa tiếng Việtquan lại triều đình; thái giám
- 1 chữ
- 9 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 quan lại triều đình
- 2 thái giám
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 官宦quan chức; quan lại
- 宦官thái giám trong triều đình
- 宦海chốn quan trường; quan liêu
- 宦门[宦門]gia đình quan lại; gia đình có quan hệ với quan trường (tức tầng lớp trung lưu trong xã hội phong kiến Trung Quốc)
- 宦骑[宦騎]thị vệ kỵ mã; đội kỵ binh hoàng gia (của quan lại hoặc thái giám)
- 仕宦(văn học) làm quan
- 显宦[顯宦]quan chức cao cấp
- 官宦人家gia đình quan chức (tức là tầng lớp trung lưu có học thời nhà Thanh)
- 宦海风波[宦海風波]nghĩa đen: biển động chốn quan trường; quan chức gây náo loạn lớn