Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

宦

huàn
Nghĩa tiếng Việtquan lại triều đình; thái giám
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

宦

Huàn
Nghĩa tiếng Việthọ [Huan4]
  • 1 chữ
  • 9 nét