Chữ đơn
寒
Nghĩa
- 1 lạnh
- 2 nghèo
- 3 rùng mình
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 寒假[hàn giả]Cấp: HSK 4kỳ nghỉ đông
- 寒冷[hàn lạnh]Cấp: HSK 4lạnh (khí hậu); giá rét; rất lạnh
- 寒冬[hàn đông]Cấp: HSK 6mùa đông lạnh
- 严寒[嚴寒][nghiêm hàn]Cấp: HSK 6lạnh giá khắc nghiệt; mùa đông khắc nghiệt
- 寒带[寒帶][hàn đai]Cấp: HSK 7–9khí hậu vùng cực
- 寒暄[hàn huyên]Cấp: HSK 7–9trao đổi lời chào hỏi thông thường; trao đổi xã giao
- 避寒tránh rét bằng cách đi nghỉ đông
- 大寒Đại Hàn, tiết khí thứ 24 trong 24 tiết khí 二十四節氣|二十四节气 từ 20 tháng 1 đến 3 tháng 2
- 胆寒[膽寒]sợ hãi; kinh hãi
- 风寒[風寒]gió lạnh; thời tiết lạnh; cảm lạnh (y học)
- 高寒cao và lạnh (khu vực núi)
- 孤寒cô đơn và nghèo khó; khiêm nhường; (tiếng Quảng Đông) keo kiệt