Từ ghép
对着和尚骂贼秃
Phồn thể: [對著和尚罵賊禿]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: trước mặt hòa thượng, mắng hòa thượng khác là tên trọc cướp (thành ngữ); nghĩa bóng: mắng gián tiếp; phê phán một cách quanh co
- 7 chữ
- 58 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: trước mặt hòa thượng, mắng hòa thượng khác là tên trọc cướp (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: mắng gián tiếp; phê phán một cách quanh co
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 对[đỗi]đúng; chính xác; hướng đến; tại; vì; về; liên quan đếnTrang chữ →
- 着[trứ]trợ từ thể hiện hành động đang diễn ra hoặc trạng thái đang tiếp diễnTrang chữ →
- 和[hoà](nối hai danh từ) và; cùng với; với (cách đọc ở Đài Loan [han4]); (toán học) tổng; làm hoàTrang chữ →
- 尚[chuộng]vẫn; còn; coi trọngTrang chữ →
- 骂[mạ]mắng; chửi; rủaTrang chữ →
- 贼[tặc]kẻ trộm; kẻ phản bội; gian xảoTrang chữ →
- 秃[thóc]hói (thiếu tóc hoặc lông); cằn cỗi; trơ trụi; trọc lốc; cùn (thiếu sắc nhọn)Trang chữ →