Từ ghép
小时了了,大未必佳
Phồn thể: [小時了了,大未必佳]Nghĩa
- 1 nhỏ mà thông minh, lớn chưa chắc đã thành công (tục ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 小[tiểu]nhỏ; bé; một vàiTrang chữ →
- 时[thì]giờ; thời gian; khiTrang chữ →
- 了(mắt) sáng; rõ ràng; hiểu rõTrang chữ →
- 了(mắt) sáng; rõ ràng; hiểu rõTrang chữ →
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 未[mùi]chưa; chưa từng; khôngTrang chữ →
- 必[tất]nhất định; phải; sẽTrang chữ →
- 佳đẹp; tốt; tuyệtTrang chữ →