Houzii
← Từ điển
Từ ghép

小时了了,大未必佳

Phồn thể: [小時了了,大未必佳]
xiǎoshíliǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)liǎodàwèibìjiāSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtnhỏ mà thông minh, lớn chưa chắc đã thành công (tục ngữ)
  • 9 chữ