Từ ghép
小洞不堵,大洞吃苦
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: lỗ nhỏ không bịt sẽ gây rắc rối khi nó lớn lên (thành ngữ); nghĩa bóng: một mũi khâu đúng lúc cứu chín mũi sau
- 9 chữ
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: lỗ nhỏ không bịt sẽ gây rắc rối khi nó lớn lên (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: một mũi khâu đúng lúc cứu chín mũi sau
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 小[tiểu]nhỏ; bé; một vàiTrang chữ →
- 洞[đọng]hang; lỗ; số không (cách nói rõ ràng khi đánh vần số)Trang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 堵[đổ]chặn (đường, ống, v.v.); bít kín (lỗ); (nghĩa bóng) (người) nghẹn ngào vì lo lắng hoặc căng thẳngTrang chữ →
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 洞[đọng]hang; lỗ; số không (cách nói rõ ràng khi đánh vần số)Trang chữ →
- 吃[khật]ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủyTrang chữ →
- 苦[khổ]đắng; gian khổ; đau khổTrang chữ →