Houzii
← Từ điển
Từ ghép

尼布楚条约

Phồn thể: [尼布楚條約]
Níbùchǔ Tiáoyuē
Nghĩa tiếng ViệtHiệp ước Nerchinsk (1689) giữa Trung Quốc thời Thanh và Nga
  • 5 chữ
  • 36 nét