Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

尿

niào
Nghĩa tiếng Việttiểu tiện; nước tiểu
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tiểu tiện
  2. 2 nước tiểu
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

尿

suī
Nghĩa tiếng Việt(khẩu ngữ) nước tiểu
  • 1 chữ
  • 7 nét