Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
尿
Nghĩa
- 1 tiểu tiện
- 2 nước tiểu
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 糖尿病Cấp: HSK 7–9bệnh tiểu đường; đái tháo đường
- 把尿đỡ cho trẻ nhỏ (hoặc người bệnh v.v.) khi họ đi tiểu
- 憋尿nhịn tiểu; cố nhịn không đi tiểu
- 导尿[導尿]đặt ống thông tiểu
- 端尿đỡ trẻ nhỏ (hoặc người bệnh v.v.) khi họ đi tiểu
- 屙尿đi tiểu
- 粪尿[糞尿]phân và nước tiểu; chất thải bài tiết
- 利尿thúc đẩy tiểu tiện; lợi tiểu
- 泌尿đi tiểu; sự đi tiểu
- 尿布tã lót
- 尿床đái dầm
- 尿道niệu đạo; đường tiết niệu
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 吃[khật]Cấp: HSK 1ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủy
- 外边[外邊][ngoại biên]Cấp: HSK 1bên ngoài; bề mặt ngoài; nước ngoài
- 离[離][li]Cấp: HSK 2rời khỏi; tách khỏi; cách
- 左[tả]Cấp: HSK 2trái; cánh tả (chính trị); đông
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 厨师[廚師][chù sư]Cấp: HSK 4đầu bếp
- 短信[đoản tín]Cấp: HSK 4tin nhắn văn bản; SMS
- 对面[對面][đỗi diện]Cấp: HSK 4(ngồi) đối diện; bên kia (đường); trực tiếp phía trước