Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
岔
Nghĩa tiếng Việtngã rẽ; phân nhánh; nhánh trong đường, sông, dãy núi, v.v.
- 1 chữ
- 7 nét
- 10 nghĩa
Nghĩa
- 1 ngã rẽ
- 2 phân nhánh
- 3 nhánh trong đường, sông, dãy núi, v.v.
- 4 rẽ nhánh
- 5 rẽ hướng
- 6 lệch
- 7 lạc (khỏi con đường)
- 8 chuyển chủ đề
Xem thêm 2 nghĩa
- 9 ngắt lời
- 10 xen kẽ (thời gian)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 打岔Cấp: HSK 7–9gián đoạn; ngắt lời (đặc biệt là nói chuyện); đổi chủ đề
- 岔道đường nhánh; đường phụ
- 岔调[岔調](giọng) khàn; khản; không tự nhiên
- 岔开[岔開]phân ra; rẽ nhánh; đổi (chủ đề)
- 岔口ngã ba; ngã rẽ trên đường
- 岔流nhánh sông
- 岔路ngã rẽ trên đường
- 岔子đường nhánh; trở ngại; tai nạn
- 道岔chuyển ray đường sắt
- 分岔sự phân nhánh
- 南岔quận Nam Sáp của thành phố Y Xuân 伊春市 (Yīchūnshì), Hắc Long Giang
- 听岔[聽岔]nghe nhầm; nghe sai
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 自己[tự kỉ]Cấp: HSK 2bản thân; tự mình
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 乘坐[thặng toạ]Cấp: HSK 4đi (phương tiện giao thông)
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)