Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn

岔

chà
Nghĩa tiếng Việtngã rẽ; phân nhánh; nhánh trong đường, sông, dãy núi, v.v.
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 10 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngã rẽ
  2. 2 phân nhánh
  3. 3 nhánh trong đường, sông, dãy núi, v.v.
  4. 4 rẽ nhánh
  5. 5 rẽ hướng
  6. 6 lệch
  7. 7 lạc (khỏi con đường)
  8. 8 chuyển chủ đề
Xem thêm 2 nghĩa
  1. 9 ngắt lời
  2. 10 xen kẽ (thời gian)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập