Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

峡

Phồn thể: [峽]
xiá
Nghĩa tiếng Việthẻm núi
  • 1 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 hẻm núi

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập