Cấp: HSK 7–9Từ ghép
海峡
Phồn thể: [海峽]Nghĩa
- 1 eo biển; kênh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 白令海峡[白令海峽]Eo biển Bering (giữa Siberia và Alaska)
- 巴士海峡[巴士海峽]Kênh Ba Sĩ ở phía bắc eo biển Luzon, ngay phía nam Đài Loan
- 朝鲜海峡[朝鮮海峽]Eo biển Triều Tiên; Eo biển Tsushima (giữa Nhật Bản và Triều Tiên)
- 鞑靼海峡[韃靼海峽]Eo biển Tartary giữa Sakhalin và lục địa Nga
- 对马海峡[對馬海峽]Eo biển Tsushima, giữa Nhật Bản và Hàn Quốc
- 厄勒海峡[厄勒海峽]Øresund; The Sound (eo biển giữa Đan Mạch và Thụy Điển)
- 海峡群岛[海峽群島]Quần đảo Channel
- 海峡时报[海峽時報]Thời báo Eo biển
- 加来海峡[加來海峽]Eo biển Calais ở eo biển English; Eo biển Dover; Pas-de-Calais, tỉnh của Pháp
- 吕宋海峡[呂宋海峽]Eo biển Luzon giữa Đài Loan và đảo Luzon (Philippines)
- 琼州海峡[瓊州海峽]eo biển Qiongzhou (giữa đảo Hải Nam và đất liền Trung Quốc)
- 柔佛海峡[柔佛海峽]Eo biển Johor (giữa Malaysia và Singapore)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 自己[tự kỉ]Cấp: HSK 2bản thân; tự mình
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 校长[校長][hiệu trường]Cấp: HSK 3(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 考生[khảo sinh]Cấp: HSK 4thí sinh; học sinh được đề cử tham gia kỳ thi
- 熊[hùng]Cấp: HSK 4gấu; (khẩu ngữ) mắng; khiển trách; (khẩu ngữ) yếu; không có khả năng
- 爱护[愛護][ái hộ]Cấp: HSK 5yêu quý; trân trọng; chăm sóc
- 包裹[bao quả]Cấp: HSK 5gói lại; băng lại; bọc