Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

崩

bēng
Nghĩa tiếng Việtsụp đổ; rơi vào đống đổ nát; cái chết của vua hoặc hoàng đế
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 4 nghĩa