Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơn
zhōu

州

Nghĩa tiếng Việtchâu; (cũ) tỉnh; (cũ) đơn vị hành chính
Âm Hán Việtchâu
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 châu
  2. 2 (cũ) tỉnh
  3. 3 (cũ) đơn vị hành chính
  4. 4 bang (ví dụ: của Mỹ)
  5. 5 vùng (Nga)
  6. 6 tiểu bang (Thụy Sĩ)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập