Cấp: HSK 6Chữ đơn
州
Nghĩa tiếng Việtchâu; (cũ) tỉnh; (cũ) đơn vị hành chính
Âm Hán Việtchâu
- 1 chữ
- 6 nét
- 6 nghĩa
Nghĩa
- 1 châu
- 2 (cũ) tỉnh
- 3 (cũ) đơn vị hành chính
- 4 bang (ví dụ: của Mỹ)
- 5 vùng (Nga)
- 6 tiểu bang (Thụy Sĩ)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 爱州[愛州]Iowa, tiểu bang Mỹ (viết tắt của 爱奥华州 (Ài'àohuázhōu))
- 霸州Bazhou, thành phố cấp huyện ở Langfang 廊坊 (Lángfáng), Hà Bắc
- 巴州Đông Tứ Xuyên và Trùng Khánh; cũng viết tắt của Châu tự trị Mông Cổ Bayingolin ở Tân Cương; viết tắt của 巴音郭楞蒙古自治州 (BāyīnguōléngMěnggǔZìzhìzhōu)
- 本州Honshū, đảo chính của Nhật Bản
- 汴州tên cũ của Khai Phong 开封 (Kāifēng)
- 槟州[檳州]Penang Pulau (Island), Malaysia; cũng viết 檳榔嶼|槟榔屿
- 宾州[賓州]Pennsylvania; viết tắt của 賓夕法尼亞州|宾夕法尼亚州
- 滨州[濱州]thành phố cấp địa khu Binzhou ở Sơn Đông
- 亳州thành phố cấp địa khu Bạc Châu, An Huy
- 沧州[滄州]thành phố cấp địa khu Thương Châu ở Hà Bắc
- 常州thành phố cấp địa khu Thường Châu ở Giang Tô
- 潮州thành phố cấp địa khu Triều Châu hoặc Tiều Châu ở tỉnh Quảng Đông 广东省 (GuǎngdōngShěng), nổi tiếng với ẩm thực; thị trấn Triều Châu ở huyện Bình Đông 屏东县 (PíngdōngXiàn), Đài Loan; Triều Châu, biến thể của phương ngữ Mân Nam 闽南语 (Mǐnnányǔ) nói ở đông Quảng Đông
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 持久[trì cửu]Cấp: HSK 6kéo dài; bền bỉ; kiên trì
- 冲动[衝動][xung động]Cấp: HSK 6có sự thôi thúc; bốc đồng; xung động
- 制[chế]Cấp: HSK 6hệ thống; kiểm soát; điều chỉnh
- 指定[chỉ định]Cấp: HSK 6chỉ định; phân công; chỉ rõ và chắc chắn
- 只顾[只顧][chỉ cố]Cấp: HSK 6chỉ mải mê (một việc); mải mê; tập trung (vào điều gì)
- 至关重要[至關重要][chí quan trọng yếu]Cấp: HSK 6cực kỳ quan trọng; sống còn; mấu chốt
- 指挥[指揮][chỉ huy]Cấp: HSK 6chỉ huy; điều khiển; hướng dẫn
- 治理[trị lí]Cấp: HSK 6quản trị; quản lý; kiểm soát
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này