Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

工序

gōngxù
Nghĩa tiếng Việtquy trình làm việc; quy trình
Âm Hán Việtcông tựa
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa