Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

巫

wū
Nghĩa tiếng Việtphù thủy; pháp sư; thầy mo
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 4 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

巫

Wū
Nghĩa tiếng Việthọ [Wu1]; cũng đọc là [Wu2]
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 2 nghĩa