Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

常理

chánglǐ
Nghĩa tiếng Việtlẽ thường; lý luận và đạo đức thông thường
Âm Hán Việtthường lí
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa