Từ ghép
干打雷,不下雨
Phồn thể: [乾打雷,不下雨]Nghĩa tiếng Việtcó sấm mà không mưa (thành ngữ); nhiều tiếng ồn nhưng không có hành động
- 7 chữ
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 có sấm mà không mưa (thành ngữ)
- 2 nhiều tiếng ồn nhưng không có hành động
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 干[can]khô; thức ăn khô; trống rỗng; rỗng tuếchTrang chữ →
- 打[đả]chơi (bóng, thể thao); gọi (điện thoại); bắt (xe); đánhTrang chữ →
- 雷[lôi]sấm, tiếng sấm; mìn, thuỷ lôiTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 下[hạ]xuống; hướng xuống; dướiTrang chữ →
- 雨[vũ]mưa; Lượng từ: 阵 (zhèn), 场 (cháng)Trang chữ →