Houzii
← Từ điển
Từ ghép

干打雷,不下雨

Phồn thể: [乾打雷,不下雨]
gāndǎléibúxiàyǔ
Nghĩa tiếng Việtcó sấm mà không mưa (thành ngữ); nhiều tiếng ồn nhưng không có hành động
  • 7 chữ
  • 2 nghĩa