Từ ghép
平方反比定律
Nghĩa
- 1 định luật nghịch đảo bình phương (vật lý)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 平[bình]phẳng; bằng; ngangTrang chữ →
- 方[phương]vuông; mũ hoặc lũy thừa (toán học); ngay thẳngTrang chữ →
- 反[phản]ngược; lộn ngược; lộn tráiTrang chữ →
- 比[tỉ]so sánh; (theo sau bởi danh từ và tính từ) {tính từ} hơn {danh từ}; tỉ lệTrang chữ →
- 定[định]cố định; đặt; làm cho xác định; đặt mua (báo, v.v.); đặt trước (vé, v.v.); đặt hàng; đông lại; kết tụTrang chữ →
- 律luậtTrang chữ →