Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

年迈

Phồn thể: [年邁]
niánmài
Nghĩa tiếng Việtgià; cao tuổi
Âm Hán Việtnên mại
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 già
  2. 2 cao tuổi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập