Chữ đơn
幼
Nghĩa
- 1 trẻ
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 幼儿园[幼兒園][ấu nhi viên]Cấp: HSK 5nhà trẻ; trường mẫu giáo
- 幼稚Cấp: HSK 7–9trẻ con; ấu trĩ; non nớt
- 妇幼[婦幼]phụ nữ và trẻ em
- 年幼trẻ; chưa đủ tuổi
- 幼齿[幼齒](Đài Loan) ngây thơ và trong sáng (con gái hoặc con trai); gái mại dâm vị thành niên (từ tiếng Đài Loan, phát âm Tai-lo [iù-khí])
- 幼虫[幼蟲]ấu trùng
- 幼雏[幼雛]chim non; chim con trong tổ
- 幼弟em trai
- 幼儿[幼兒]trẻ nhỏ; trẻ sơ sinh; trẻ mẫu giáo
- 幼教giáo dục mầm non; viết tắt của 幼儿教育 (yòu'érjiàoyù)
- 幼马[幼馬]ngựa non; ngựa con; ngựa cái non
- 幼妹em gái