Từ ghép
库尔特·瓦尔德海姆
Phồn thể: [庫爾特·瓦爾德海姆]Nghĩa tiếng ViệtKurt Waldheim (1918-2007), nhà ngoại giao và chính trị gia người Áo, tổng thư ký LHQ 1972-1981, tổng thống Áo 1986-1992
- 9 chữ
Nghĩa
- 1 Kurt Waldheim (1918-2007), nhà ngoại giao và chính trị gia người Áo, tổng thư ký LHQ 1972-1981, tổng thống Áo 1986-1992
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 库[kho]nhà kho; kho lưu trữ; thư viện (tập tin)Trang chữ →
- 尔như vậy; nên; như thếTrang chữ →
- 特[đặc]đặc biệt; độc đáo; xuất sắcTrang chữ →
- 瓦[ngói]ngói lợp; viết tắt cho 瓦特 (wǎtè)Trang chữ →
- 尔như vậy; nên; như thếTrang chữ →
- 德đức hạnh; sự tốt đẹp; đạo đứcTrang chữ →
- 海[hải]đại dương; biển; số lượng lớn người hoặc vậtTrang chữ →
- 姆người phụ nữ chăm sóc trẻ nhỏ; (cũ) nữ gia sưTrang chữ →