Từ ghép
建构正义理论
Phồn thể: [建構正義理論]Nghĩa
- 1 lý thuyết kiến tạo
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 建[kiến]thiết lập; sáng lập; dựng lênTrang chữ →
- 构xây dựng; hình thành; tạo nênTrang chữ →
- 正[chính]đang (phó từ chỉ hành động đang diễn ra); chính, đúng; thẳngTrang chữ →
- 义công lý; chính nghĩa; ý nghĩaTrang chữ →
- 理[lí]lý lẽ, đạo lý; để ý, quan tâm tới; xử lý, sắp xếpTrang chữ →
- 论ý kiến; quan điểm; lý thuyếtTrang chữ →