Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

开工

Phồn thể: [開工]
kāigōng
Nghĩa tiếng Việtbắt đầu công việc (của nhà máy hoặc công trình kỹ thuật); bắt đầu công trình xây dựng
Âm Hán Việtkhai công
  • 2 chữ
  • 7 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bắt đầu công việc (của nhà máy hoặc công trình kỹ thuật)
  2. 2 bắt đầu công trình xây dựng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập