Từ ghép
开放源码软件
Phồn thể: [開放源碼軟件]Nghĩa
- 1 phần mềm mã nguồn mở (OSS)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 开[khai]mở (ngoại động từ hoặc nội động từ); (tàu thuyền, xe cộ, quân đội, v.v.) bắt đầu; bật; vận hành; hoạt động; chạyTrang chữ →
- 放[phóng]đặt; để; phát hànhTrang chữ →
- 源gốc; rễ; nguồn gốcTrang chữ →
- 码[mã]trọng lượng; số; mãTrang chữ →
- 软[nhuyễn]mềm; dẻoTrang chữ →
- 件[kiện]chiếc, cái, bộ (lượng từ cho quần áo, hành lý, sự việc, món quà)Trang chữ →