Houzii
← Từ điển
Từ ghép

开放源码软件

Phồn thể: [開放源碼軟件]
kāifàngyuánmǎ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)ruǎnjiànSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtphần mềm mã nguồn mở (OSS)
  • 6 chữ
  • 47 nét