Houzii
← Từ điển
Từ ghép

开放系统互连

Phồn thể: [開放系統互連]
kāifàngxìtǒnghùlián
Nghĩa tiếng Việtkết nối các hệ thống mở; OSI
  • 6 chữ
  • 39 nét
  • 2 nghĩa