Từ ghép
弗雷德里克顿
Phồn thể: [弗雷德里克頓]Nghĩa
- 1 Fredericton, thủ phủ của New Brunswick, Canada
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.