Houzii
← Từ điển
Từ ghép

弗雷德里克顿

Phồn thể: [弗雷德里克頓]
Fúléidélǐkèdùn
Nghĩa tiếng ViệtFredericton, thủ phủ của New Brunswick, Canada
  • 6 chữ
  • 57 nét