Từ ghép
当一天和尚撞一天钟
Phồn thể: [當一天和尚撞一天鐘]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen làm hòa thượng một ngày, đánh chuông một ngày (thành ngữ); nghĩa bóng làm việc một cách máy móc; giữ chức vị một cách thụ động
- 9 chữ
- 56 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen làm hòa thượng một ngày, đánh chuông một ngày (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng làm việc một cách máy móc
- 3 giữ chức vị một cách thụ động
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 当[đương]làm (nghề nghiệp, vai trò); khi, lúc; đương đầuTrang chữ →
- 一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →
- 天[thiên]ngày; trời; thượng đếTrang chữ →
- 和[hoà](nối hai danh từ) và; cùng với; với (cách đọc ở Đài Loan [han4]); (toán học) tổng; làm hoàTrang chữ →
- 尚[chuộng]vẫn; còn; coi trọngTrang chữ →
- 撞[chàng]đâm vào; va vào; tình cờ gặpTrang chữ →
- 一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →
- 天[thiên]ngày; trời; thượng đếTrang chữ →
- 钟[chung]một cái chuông (lớn) (LT: 架 (jià)); đồng hồ (LT: 座 (zuò)); khoảng thời gian; giờ (LT: 点 (diǎn), 分 (fēn), 秒 (miǎo)) (như trong 三点钟 (sāndiǎnzhōng) "ba giờ" hoặc "ba tiếng" hoặc 五分钟 (wǔfēnzhōng) "năm phút" v.v.)Trang chữ →