Houzii
← Từ điển
Từ ghép

当一天和尚撞一天钟

Phồn thể: [當一天和尚撞一天鐘]
dāngyìtiānhéshangzhuàngyìtiānzhōng
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen làm hòa thượng một ngày, đánh chuông một ngày (thành ngữ); nghĩa bóng làm việc một cách máy móc; giữ chức vị một cách thụ động
  • 9 chữ
  • 56 nét
  • 3 nghĩa