Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
dāngxīn

当心

Phồn thể: [當心]
Nghĩa tiếng Việtcẩn thận; để ý
Âm Hán Việtđương tâm
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa