Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

忽

hū
Nghĩa tiếng Việtsao nhãng; bỏ qua; phớt lờ
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sao nhãng
  2. 2 bỏ qua
  3. 3 phớt lờ
  4. 4 đột ngột

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

忽

Hū
Nghĩa tiếng Việthọ [Hu1]
  • 1 chữ
  • 8 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Hu1]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập