Chữ đơnChữ đa âm
忽
Nghĩa tiếng Việtsao nhãng; bỏ qua; phớt lờ
- 1 chữ
- 8 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 sao nhãng
- 2 bỏ qua
- 3 phớt lờ
- 4 đột ngột
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 忽然[hốt nhiên]Cấp: HSK 4đột nhiên; bỗng nhiên
- 忽视[忽視][hốt thị]Cấp: HSK 5sao nhãng; bỏ qua; không để ý; phớt lờ
- 忽略[hốt lược]Cấp: HSK 6bỏ qua; xem nhẹ; phớt lờ
- 忽悠[hốt du]Cấp: HSK 7–9lắc; lung lay; lóe lên (ví dụ: ánh sáng phản chiếu trên nước)
- 疏忽[sớ hốt]Cấp: HSK 7–9sao nhãng; bỏ sót; sơ suất
- 忽冷忽热[忽冷忽熱][hốt lạnh hốt nhiệt]Cấp: HSK 7–9lúc nóng, lúc lạnh; (về tâm trạng, tình cảm, v.v.) thay đổi luân phiên
- 怠忽sao nhãng
- 恍忽biến thể của 恍惚 (huǎnghū)
- 忽布nhảy lóc chóc
- 忽地đột nhiên
- 忽而đột nhiên; lúc thì (..., lúc thì...)
- 忽忽thoáng qua (thời gian trôi nhanh); trong chớp mắt; một cách lơ đãng
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Phó từ tình thái 故意 / 忽然 / 互相 / 相互 · 故意 + Động từ (cố tình) | 忽然 + Động từ (đột nhiên) | 互相 / 相互 + Động từ hai chiềuHSK 4
- Câu phức điều kiện 除非…否则… / 一旦…就… · 除非 + Điều kiện duy nhất,否则 / 不然 + Kết quả bất lợi | 一旦 + Tình huống xảy ra,(Chủ ngữ) + 就 + Hệ quảHSK 5
- Liên từ thừa nhận & chuyển ý 固然…但是 / 却 / 可… · Vế 1 + 固然 + Khẳng định sự thật,但 / 却 / 可 + Vế 2 (nhấn mạnh khía cạnh quan trọng hơn)HSK 5