Houzii
← Từ điển
Từ ghép

性别认同障碍

Phồn thể: [性別認同障礙]
xìngbiérèntóngzhàng'ài
Nghĩa tiếng Việtrối loạn định dạng giới (GID); phiền muộn giới tính
  • 6 chữ
  • 51 nét
  • 2 nghĩa