Chữ đơn
惜
Nghĩa tiếng Việttrân trọng; tiếc; thương hại
- 1 chữ
- 11 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 trân trọng
- 2 tiếc
- 3 thương hại
- 4 phiên âm Đài Loan [xi2]
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 可惜[khả tiếc]Cấp: HSK 4thật đáng tiếc; tiếc quá; không may
- 珍惜[trân tiếc]Cấp: HSK 5trân trọng; coi trọng; yêu quý
- 爱惜[愛惜][ái tiếc]Cấp: HSK 7–9trân trọng; quý trọng; sử dụng tiết kiệm
- 不惜[bất tiếc]Cấp: HSK 7–9không tiếc; không nề hà; không do dự (làm gì đó)
- 怜惜[憐惜][lanh tiếc]Cấp: HSK 7–9thương xót; cảm thấy thương yêu
- 惋惜Cấp: HSK 7–9hối tiếc; cảm thấy rất đáng tiếc; cảm thấy tiếc cho ai đó
- 顾惜[顧惜]chăm sóc yêu thương; coi trọng
- 吝惜hà tiện; keo kiệt
- 悯惜[憫惜]cảm thấy thương xót
- 叹惜[嘆惜]tiếc nuối thở dài
- 疼惜yêu thương; trìu mến
- 体惜[體惜]thấu cảm; hiểu và thông cảm