Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

惜

xī
Nghĩa tiếng Việttrân trọng; tiếc; thương hại
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trân trọng
  2. 2 tiếc
  3. 3 thương hại
  4. 4 phiên âm Đài Loan [xi2]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập