Chữ đơn
惩
Phồn thể: [懲]Nghĩa tiếng Việttrừng phạt; khiển trách; cảnh báo
- 1 chữ
- 12 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 trừng phạt
- 2 khiển trách
- 3 cảnh báo
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 惩罚[懲罰][trừng phạt]Cấp: HSK 6hình phạt; sự trừng phạt; trừng phạt
- 惩办[懲辦]trừng phạt (ai đó); thực hiện kỷ luật đối với (ai đó)
- 惩处[懲處]trừng phạt; thực thi công lý
- 惩戒[懲戒]kỷ luật; khiển trách
- 惩治[懲治]trừng phạt
- 奖惩[獎懲]thưởng và phạt
- 严惩[嚴懲]trừng phạt nghiêm khắc
- 重惩[重懲]trừng phạt nghiêm khắc
- 惩罚性[懲罰性]mang tính trừng phạt
- 惩恶劝善[懲惡勸善]xem 惩恶扬善 (chéng'èyángshàn)
- 惩恶扬善[懲惡揚善]nêu cao điều thiện và lên án điều ác (thành ngữ)
- 惩前毖后[懲前毖後]nghĩa đen: phạt người trước để ngăn người sau (thành ngữ); phê bình lỗi lầm trước đây một cách nghiêm khắc để ngăn chặn lặp lại