Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

惩

Phồn thể: [懲]
chéng
Nghĩa tiếng Việttrừng phạt; khiển trách; cảnh báo
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trừng phạt
  2. 2 khiển trách
  3. 3 cảnh báo

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập