Từ ghép
慢性疲劳症候群
Phồn thể: [慢性疲勞症候群]Nghĩa
- 1 hội chứng mệt mỏi mãn tính (CFS)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.