Từ ghép
战无不胜
Phồn thể: [戰無不勝]Nghĩa
- 1 (thành ngữ) vô địch; không gì không thắng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 攻无不克,战无不胜[攻無不克,戰無不勝]triumph trong mọi trận chiến và thắng mọi cuộc đấu (thành ngữ); vô địch; luôn chiến thắng; không có gì họ không làm được
- 战无不胜,攻无不克[戰無不勝,攻無不克]trận nào cũng thắng, đánh đâu thắng đó (thành ngữ); vô địch mọi nơi; luôn chiến thắng; không gì họ không làm được
- 战无不胜,攻无不取[戰無不勝,攻無不取]chiến đâu thắng đó, đánh đâu chiếm đó (thành ngữ); vô địch mọi nơi; luôn luôn chiến thắng; không gì là không thể làm