Từ ghép
战无不胜,攻无不取
Phồn thể: [戰無不勝,攻無不取]Nghĩa tiếng Việtchiến đâu thắng đó, đánh đâu chiếm đó (thành ngữ); vô địch mọi nơi; luôn luôn chiến thắng; không gì là không thể làm
- 9 chữ
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 chiến đâu thắng đó, đánh đâu chiếm đó (thành ngữ); vô địch mọi nơi
- 2 luôn luôn chiến thắng
- 3 không gì là không thể làm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 战chiến đấu; trận chiến; chiến tranhTrang chữ →
- 无[vô]không có; không; không có gìTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 胜[thắng]chiến thắng; thành công; đánh bạiTrang chữ →
- 攻[công]tấn công; buộc tội; nghiên cứuTrang chữ →
- 无[vô]không có; không; không có gìTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 取[thủ]lấy; nhận; chọnTrang chữ →