Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
chuō

戳

Nghĩa tiếng Việtđâm; chọc; thọc
  • 1 chữ
  • 18 nét
  • 10 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đâm
  2. 2 chọc
  3. 3 thọc
  4. 4 (khẩu ngữ) bong gân
  5. 5 làm cùn
  6. 6 chịch (thô tục)
  7. 7 đứng
  8. 8 dựng (cái gì) lên
Xem thêm 2 nghĩa
  1. 9 dấu đóng
  2. 10 con dấu

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập