Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
戳
Nghĩa
- 1 đâm
- 2 chọc
- 3 thọc
- 4 (khẩu ngữ) bong gân
- 5 làm cùn
- 6 chịch (thô tục)
- 7 đứng
- 8 dựng (cái gì) lên
Xem thêm 2 nghĩa
- 9 dấu đóng
- 10 con dấu
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 戳穿đâm thủng; vạch trần hoặc lộ ra (lời nói dối, v.v.)
- 戳搭đâm; chọc
- 戳咕kích động sau lưng; kích động ngầm
- 戳祸[戳禍]gây rắc rối
- 戳记[戳記]con dấu; đóng dấu
- 戳力nỗ lực; phấn đấu; một cố gắng
- 戳破đâm thủng; xuyên thủng; (ví von) phá vỡ (vỏ bọc che giấu sự thật khó chịu)
- 戳儿[戳兒]con dấu; niêm phong
- 戳子con dấu; đóng dấu
- 刺戳đâm; chọc
- 日戳dấu ngày
- 时戳[時戳]dấu thời gian
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 见[見][kiến]Cấp: HSK 1thấy; gặp; dường như
- 没有[沒有][một hữu]Cấp: HSK 1không có; không tồn tại; chưa
- 回答[hồi đáp]Cấp: HSK 3trả lời; đáp; trả lời; đáp án
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 遇见[遇見][ngộ kiến]Cấp: HSK 3gặp gỡ
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 短信[đoản tín]Cấp: HSK 4tin nhắn văn bản; SMS
- 对面[對面][đỗi diện]Cấp: HSK 4(ngồi) đối diện; bên kia (đường); trực tiếp phía trước